Dụng cụ âm nhạc
Ensembles
Genres
Nhà soạn nhạc
Biểu diễn

Bản nhạc $5.53

Bản dịch gốc

Suzanne W. Guy. Expressive Etudes - Book 1. Sheet Music. Piano Solo. PF. Suzanne Guy.

Bản dịch

Suzanne W. Guy. Expressive Etudes - Book 1. Tờ nhạc. Piano Solo. PF. Suzanne Guy.

Bản dịch gốc

Compiled to provide students with a progressive program for technical development, this first book contains 21 classic elementary studies carefully chosen for their pedagogical merit as well as their lyrical beauty. A choice series for both teacher and student libraries. Contents include. Andante. J.C. Bach. Legato Study. Bartok. Dialogue. Bartok. Etude Op. 70 No. 9 and No. 16. Berens. Etude Op. 166 No. 6. Bertini. Etude Op. 101 No. 68. Beyer. Etude Op. 823 No. 11. Czerny. Etude Op. 777 No. 3. Czerny. Melody. Diabelli. Etude Op. 82 No. 17. Gurlitt. Vivace Op. 117 No. 8. Gurlitt. Quadrille. Haydn. Etude Op. 190 No. 31. Kohler. Etude Op. 163 No. 1 and No. 3. Kohler. Etude Op. 17 No. 5. LeCouppey. Study in C Op. 13 No. 3. Rowley. The Little Stream Op. 13 No. 4. Rowley. Etude in E Minor. Schytte. Etude in C Major. Schytte.

Bản dịch

Biên soạn để cung cấp cho sinh viên một chương trình tiến bộ cho sự phát triển kỹ thuật, cuốn sách đầu tiên này có 21 nghiên cứu tiểu học cổ điển một cách cẩn thận lựa chọn cho công đức sư phạm của họ cũng như vẻ đẹp trữ tình của họ. A choice series for both teacher and student libraries. Nội dung bao gồm. Chậm rải. J.C. Bạch. Legato học. Bartok. Đối thoại. Bartok. Etude Op. 70 số 9 và số 16. Berens. Etude Op. 166 số 6. Bertini. Etude Op. 101 số 68. Beyer. Etude Op. 823 số 11. Czerny. Etude Op. 777 số 3. Czerny. Giai điệu. Diabelli. Etude Op. 82 số 17. Gurlitt. Vivace Op. 117 số 8. Gurlitt. Đoàn khiêu vu bốn cặp. Haydn. Etude Op. 190 số 31. Kohler. Etude Op. 163 số 1 và số 3. Kohler. Etude Op. 17 số 5. LeCouppey. Nghiên cứu trong C Op. 13 số 3. Rowley. Little Suối Op. 13 số 4. Rowley. Etude in E nhỏ. Schytte. Etude trong C chính. Schytte.